Ổ cứng SSD Kioxia Exceria Plus G3 1TB – TINHOCNGOISAO.COM

Ổ cứng SSD Kioxia Exceria Plus G3 1TB

Đóng
  • Bài viết đánh giá

💰 HỖ TRỢ TRẢ GÓP THẺ TÍN DỤNG mPOS & CÔNG TY TÀI CHÍNH (XEM TẠI ĐÂY)


⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:

  • Max Sequential Read Speed 5,000 MB/s
  • Max Sequential Write Speed 3,900 MB/s
  • Dung lượng 1TB
  • Form Factor M.2 Type 2280-S4-M

🛒 Xem thêm các sản phẩm Ổ cứng - Thiết bị lưu trữ tại đây

BẢNG THÔNG SỐ CHI TIẾT:

    Dung lượng    1TB
    Form Factor    M.2 Type 2280-S4-M
    Interface    PCI Express® Base Specification Revision 4.0 (PCIe®)
    Flash Memory type    BiCS FLASH™ TLC
    Interface Maximum Speed    64 GT/s (PCIe® Gen4x4)
    Dimension (Max: LxWxH)    80.15 x 22.15 x 2.63 mm
    Interface Command    NVM Express™ Revision 1.4 command set
    Weight    - 1TB: 7.0 g (typ.)
    Max Sequential Read Speed    5,000 MB/s
    Max Sequential Write Speed    3,900 MB/s
    Max Random Read Speed    - 1TB: 770,000 IOPS
    Max Random Write Speed    950,000 IOPS
    Endurance: TBW    - 1TB: 600 TB
    Operating Temperature    0 ℃ (Ta) to 85 ℃ (Tc)
    Storage Temperature    -40 ℃ to 85 ℃
    Certification    RoHS compliant*5
    Shock Resistance    9.806 km/s² {1,000 G} 0.5 ms half sine wave
    Vibration    196 m/s² {20 G} Peak, 10~2,000 Hz, (20 min / Axis) x 3 Axis
    Supply Voltage    3.3 V ±5 %
    Power Consumption    PS3: 50 mW (typ.)
        PS4: 5 mW (typ.)
    Power Consumption (Active)    - 1TB: 4.9 W (typ.)
    PCI Express    Compatible with PCI Express® Base Specification Revision 4.0 and NVM Express™ Revision 1.4 command set
    Connector Type    M.2 M key Socket
    Target Applications    Client desktops and laptops

1,590,000₫

Mã sản phẩm: SS.1T.KX.G3.Plus.5000M

      💰 HỖ TRỢ TRẢ GÓP THẺ TÍN DỤNG mPOS & CÔNG TY TÀI CHÍNH (XEM TẠI ĐÂY)


      ⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:

      • Max Sequential Read Speed 5,000 MB/s
      • Max Sequential Write Speed 3,900 MB/s
      • Dung lượng 1TB
      • Form Factor M.2 Type 2280-S4-M

      🛒 Xem thêm các sản phẩm Ổ cứng - Thiết bị lưu trữ tại đây

      Xem thêm cấu hình chi tiết

      Gọi đặt mua 1900 0243 (8:30 - 21:00)

      BẢNG THÔNG SỐ CHI TIẾT:

          Dung lượng    1TB
          Form Factor    M.2 Type 2280-S4-M
          Interface    PCI Express® Base Specification Revision 4.0 (PCIe®)
          Flash Memory type    BiCS FLASH™ TLC
          Interface Maximum Speed    64 GT/s (PCIe® Gen4x4)
          Dimension (Max: LxWxH)    80.15 x 22.15 x 2.63 mm
          Interface Command    NVM Express™ Revision 1.4 command set
          Weight    - 1TB: 7.0 g (typ.)
          Max Sequential Read Speed    5,000 MB/s
          Max Sequential Write Speed    3,900 MB/s
          Max Random Read Speed    - 1TB: 770,000 IOPS
          Max Random Write Speed    950,000 IOPS
          Endurance: TBW    - 1TB: 600 TB
          Operating Temperature    0 ℃ (Ta) to 85 ℃ (Tc)
          Storage Temperature    -40 ℃ to 85 ℃
          Certification    RoHS compliant*5
          Shock Resistance    9.806 km/s² {1,000 G} 0.5 ms half sine wave
          Vibration    196 m/s² {20 G} Peak, 10~2,000 Hz, (20 min / Axis) x 3 Axis
          Supply Voltage    3.3 V ±5 %
          Power Consumption    PS3: 50 mW (typ.)
              PS4: 5 mW (typ.)
          Power Consumption (Active)    - 1TB: 4.9 W (typ.)
          PCI Express    Compatible with PCI Express® Base Specification Revision 4.0 and NVM Express™ Revision 1.4 command set
          Connector Type    M.2 M key Socket
          Target Applications    Client desktops and laptops

      HỆ THỐNG SHOWROOM TIN HỌC NGÔI SAO

      CHÍNH SÁCH GIAO HÀNG
      CHÍNH SÁCH GIAO HÀNG

      Nhận hàng và thanh toán tại nhà

      ĐỔI TRẢ DỄ DÀNG
      ĐỔI TRẢ DỄ DÀNG

      1 đổi 1 trong 7 ngày

      THANH TOÁN TIỆN LỢI
      THANH TOÁN TIỆN LỢI

      Trả tiền mặt, chuyển khoản, Trà góp 0%

      HỖ TRỢ NHIỆT TÌNH
      HỖ TRỢ NHIỆT TÌNH

      Tư vấn, giải đáp mọi thắc mắc

      Danh sách so sánh

      1900 0243