Ổ cứng SSD Kioxia Exceria G2 NVMe 1TB – TINHOCNGOISAO.COM

Ổ cứng SSD Kioxia Exceria G2 NVMe 1TB

Đóng
  • Bài viết đánh giá

⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:

  • Max Sequential Read/Write Speed: 2,100/1,700 MB/s
  • Max Random Read/Write Speed: 360,000/400,000 IOPS
  • Usage: Boost up your PC performance
  • BiCS FLASH™
  • NVMe™ 1.3c Technology
  • M.2 2280 Form Factor
  • PCIe® Gen3 x4
  • SSD Utility Management Software
BẢNG THÔNG SỐ CHI TIẾT
    Capacity    500GB, 1TB, 2TB
    Form Factor    M.2 Type 2280-S2-M
    Interface    PCI Express® Base Specification Revision 3.1a (PCIe®)
    Flash Memory type    BiCS FLASH™ TLC
    Interface Maximum Speed    32 GT/s (PCIe® Gen3x4)
    Dimension (Max: LxWxH)    80.15 x 22.15 x 2.23 mm
    Interface Command    NVM Express™ Revision 1.3c command set
    Weight    500GB, 1TB: 6.8 g (typ.)<br>2TB: 7.1 g (typ.)
    Performance    
    Max Sequential Read Speed*1    2,100 MB/s
    Max Sequential Write Speed*1    1,700 MB/s
    Max Random Read Speed*2    500GB, 1TB: 400,000 IOPS<br>2TB: 360,000 IOPS
    Max Random Write Speed*2    400,000 IOPS
    Endurance: TBW*3    50GB: 200 TB<br>1TB: 400 TB<br>2TB: 800 TB
    MTTF    1.5 million hours
    Operating environment / protection performance    
    Operating Temperature    0 ℃ (Ta) to 85 ℃ (Tc)
    Storage Temperature    -40 ℃ to 85 ℃
    Shock Resistance    9.806 km/s2 {1,000 G} 0.5 ms half sine wave
    Vibration    196 m/s2 {20 G} Peak, 10~2,000 Hz, (20 min / Axis) x 3 Axis
    Supply Voltage    3.3 V ±5 %
    Power Consumption    PS3: 50 mW (typ.)<br>PS4: 5 mW (typ.)
    Power Consumption (Active)    500GB, 1TB: 3.5 W (typ.)<br>2TB: 5.3 W (typ.)
    Compatibility    
    PCI Express    Compatible with PCI Express® Base Specification Revision 3.1a and NVM Express™ Revision 1.3c command set
    Connector Type    M.2 M key Socket
    Target Applications    Client desktops and laptops

 

 

 

 

Xem thêm các sản phẩm khác giá ưu đãi tại Tin Học Ngôi Saogtx 1080Màn hình Gigabyte G24F EKgtx 1660Ổ cứng SSD Western Blue SN570 250GLS1008GH510M HMZ V8V500BWi7 12700B550M A PrimeLG 24GQ50F BHUANANZHI X79 Dual 8DLC27F397FHEXXVram ddr5Asus Tuf Gaming B650M Plus Wifi DDR5Ryzen 3 4100Asus ROG Strix B660 A Gaming Wifi DDR5TP Link TL SG1016DP204Vegc206Ổ cứng SSD Kingston KC600Asus TUF Gaming M3bàn phím cơ e dra ek3104Asus B760 PlusMàn hình LG 24GQ50F BGigabyte Z790 Aorus Elite AXram laptopTPLink M7000PA278QVghế chơi gameIntel Core i9 12900Kwebcam pc giá rẻvga card màn hình

1,499,000₫

Mã sản phẩm: SS.1T.KX.G2.wDRAM.2100M

      ⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:

      • Max Sequential Read/Write Speed: 2,100/1,700 MB/s
      • Max Random Read/Write Speed: 360,000/400,000 IOPS
      • Usage: Boost up your PC performance
      • BiCS FLASH™
      • NVMe™ 1.3c Technology
      • M.2 2280 Form Factor
      • PCIe® Gen3 x4
      • SSD Utility Management Software
      Xem thêm cấu hình chi tiết

      Gọi đặt mua 1900 0243 (8:30 - 21:00)

      BẢNG THÔNG SỐ CHI TIẾT
          Capacity    500GB, 1TB, 2TB
          Form Factor    M.2 Type 2280-S2-M
          Interface    PCI Express® Base Specification Revision 3.1a (PCIe®)
          Flash Memory type    BiCS FLASH™ TLC
          Interface Maximum Speed    32 GT/s (PCIe® Gen3x4)
          Dimension (Max: LxWxH)    80.15 x 22.15 x 2.23 mm
          Interface Command    NVM Express™ Revision 1.3c command set
          Weight    500GB, 1TB: 6.8 g (typ.)<br>2TB: 7.1 g (typ.)
          Performance    
          Max Sequential Read Speed*1    2,100 MB/s
          Max Sequential Write Speed*1    1,700 MB/s
          Max Random Read Speed*2    500GB, 1TB: 400,000 IOPS<br>2TB: 360,000 IOPS
          Max Random Write Speed*2    400,000 IOPS
          Endurance: TBW*3    50GB: 200 TB<br>1TB: 400 TB<br>2TB: 800 TB
          MTTF    1.5 million hours
          Operating environment / protection performance    
          Operating Temperature    0 ℃ (Ta) to 85 ℃ (Tc)
          Storage Temperature    -40 ℃ to 85 ℃
          Shock Resistance    9.806 km/s2 {1,000 G} 0.5 ms half sine wave
          Vibration    196 m/s2 {20 G} Peak, 10~2,000 Hz, (20 min / Axis) x 3 Axis
          Supply Voltage    3.3 V ±5 %
          Power Consumption    PS3: 50 mW (typ.)<br>PS4: 5 mW (typ.)
          Power Consumption (Active)    500GB, 1TB: 3.5 W (typ.)<br>2TB: 5.3 W (typ.)
          Compatibility    
          PCI Express    Compatible with PCI Express® Base Specification Revision 3.1a and NVM Express™ Revision 1.3c command set
          Connector Type    M.2 M key Socket
          Target Applications    Client desktops and laptops

       

       

       

       

      Xem thêm các sản phẩm khác giá ưu đãi tại Tin Học Ngôi Saogtx 1080Màn hình Gigabyte G24F EKgtx 1660Ổ cứng SSD Western Blue SN570 250GLS1008GH510M HMZ V8V500BWi7 12700B550M A PrimeLG 24GQ50F BHUANANZHI X79 Dual 8DLC27F397FHEXXVram ddr5Asus Tuf Gaming B650M Plus Wifi DDR5Ryzen 3 4100Asus ROG Strix B660 A Gaming Wifi DDR5TP Link TL SG1016DP204Vegc206Ổ cứng SSD Kingston KC600Asus TUF Gaming M3bàn phím cơ e dra ek3104Asus B760 PlusMàn hình LG 24GQ50F BGigabyte Z790 Aorus Elite AXram laptopTPLink M7000PA278QVghế chơi gameIntel Core i9 12900Kwebcam pc giá rẻvga card màn hình

      HỆ THỐNG SHOWROOM TIN HỌC NGÔI SAO

      CHÍNH SÁCH GIAO HÀNG
      CHÍNH SÁCH GIAO HÀNG

      Nhận hàng và thanh toán tại nhà

      ĐỔI TRẢ DỄ DÀNG
      ĐỔI TRẢ DỄ DÀNG

      1 đổi 1 trong 7 ngày

      THANH TOÁN TIỆN LỢI
      THANH TOÁN TIỆN LỢI

      Trả tiền mặt, chuyển khoản, Trà góp 0%

      HỖ TRỢ NHIỆT TÌNH
      HỖ TRỢ NHIỆT TÌNH

      Tư vấn, giải đáp mọi thắc mắc

      Danh sách so sánh

      1900 0243