Ổ cứng SSD Adata Legend 850 LITE PCIe Gen4 x4 M.2 2280 2TB (ALEG-850L- – TINHOCNGOISAO.COM

Ổ cứng SSD Adata Legend 850 LITE PCIe Gen4 x4 M.2 2280 2TB (ALEG-850L-2000GCS)

Đóng
  • Bài viết đánh giá
  • PCIe Gen4 x4
  • Max. read/write speed: 5,000/4,200MB/s
  • Capacity: 2000GB
  • Heatsink provides effective cooling
  • Supports latest Intel and AMD platforms
  • Works with PS5 as expanded storage, click here for details
    Capacity    500GB / 1000GB / 2000GB
    Form factor    M.2 2280
    NAND Flash    3D NAND
    Dimensions (L x W x H)    80 x 22 x 3.63mm / 3.15 x 0.87 x 0.14inch (with heat sink)
        80 x 22 x 2.65mm / 3.15 x 0.87 x 0.1inch (without heat sink)
    Weight    With heat sink:(500GB) 8.5g / 0.29oz ; (1000GB) 8.8g / 0.31oz;(2000GB) 9.5g / 0.33oz
        Without heat sink:(500GB) 5.5g / 0.19oz ; (1000GB) 5.8g / 0.2oz ; (2000GB) 6.5g / 0.23oz
    Interface    PCIe Gen 4x4
    Sequential Read (Max)    Up to 5,000MB/s (PC/Laptop)*, Up to 4,600MB/s (PS5)
    Sequential Write (Max)    Up to 4,200MB/s*
    Operating temperature    0°C - 70°C
    Storage temperature    -40°C-85°C
    Shock resistance    1500G/0.5ms
    MTBF    1,500,000 hours
    Terabytes Written (TBW)    450TB**

3,399,000₫

Mã sản phẩm: SS.2T.ADT.LG.850L.5000M
      • PCIe Gen4 x4
      • Max. read/write speed: 5,000/4,200MB/s
      • Capacity: 2000GB
      • Heatsink provides effective cooling
      • Supports latest Intel and AMD platforms
      • Works with PS5 as expanded storage, click here for details
      Xem thêm cấu hình chi tiết
      SẮP VỀ HÀNG (Vui lòng liên hệ trực tiếp)

      Gọi đặt mua 1900 0243 (8:30 - 21:00)

      MÔ TẢ SẢN PHẨM
          Capacity    500GB / 1000GB / 2000GB
          Form factor    M.2 2280
          NAND Flash    3D NAND
          Dimensions (L x W x H)    80 x 22 x 3.63mm / 3.15 x 0.87 x 0.14inch (with heat sink)
              80 x 22 x 2.65mm / 3.15 x 0.87 x 0.1inch (without heat sink)
          Weight    With heat sink:(500GB) 8.5g / 0.29oz ; (1000GB) 8.8g / 0.31oz;(2000GB) 9.5g / 0.33oz
              Without heat sink:(500GB) 5.5g / 0.19oz ; (1000GB) 5.8g / 0.2oz ; (2000GB) 6.5g / 0.23oz
          Interface    PCIe Gen 4x4
          Sequential Read (Max)    Up to 5,000MB/s (PC/Laptop)*, Up to 4,600MB/s (PS5)
          Sequential Write (Max)    Up to 4,200MB/s*
          Operating temperature    0°C - 70°C
          Storage temperature    -40°C-85°C
          Shock resistance    1500G/0.5ms
          MTBF    1,500,000 hours
          Terabytes Written (TBW)    450TB**
      Thông số kỹ thuật

      HỆ THỐNG SHOWROOM TIN HỌC NGÔI SAO

      CHÍNH SÁCH GIAO HÀNG
      CHÍNH SÁCH GIAO HÀNG

      Nhận hàng và thanh toán tại nhà

      ĐỔI TRẢ DỄ DÀNG
      ĐỔI TRẢ DỄ DÀNG

      1 đổi 1 trong 7 ngày

      GIÁ LUÔN LUÔN RẺ NHẤT
      GIÁ LUÔN LUÔN RẺ NHẤT

      Giá cả hợp lý, nhiều ưu đãi tốt

      HỖ TRỢ NHIỆT TÌNH
      HỖ TRỢ NHIỆT TÌNH

      Tư vấn, giải đáp mọi thắc mắc

      Danh sách so sánh

      1900 0243