Ổ cứng SSD Adata Legend 800 PCIe Gen4 x4 M.2 2280 Solid State Drive 2T – TINHOCNGOISAO.COM

Ổ cứng SSD Adata Legend 800 PCIe Gen4 x4 M.2 2280 Solid State Drive 2TB (ALEG-800-2000GCS)

Đóng
  • Bài viết đánh giá
  • PCIe Gen4 x4
  • Max. read/write speed: 3,500/2,800MB/s
  • Capacity: Up to 2000GB
  • Supports NVMe 1.4
  • Supports latest Intel and AMD platforms
    Capacity    500GB / 1000GB / 2000GB
    Form factor    M.2 2280
    NAND Flash    3D NAND
    Dimensions (L x W x H)    80 x 22 x 2.65mm / 3.15 x 0.87 x 0.1inch (with heat sink)
        80 x 22 x 2.15mm / 3.15 x 0.87 x 0.09inch (without heat sink)
    Weight    With heat sink:7.3g / 0.26oz
        Without heat sink:6.3g / 0.22oz
    Interface    PCIe Gen4 x4
    Sequential Read (Max)    Up to 3,500MB/s*
    Sequential Write (Max)    Up to 2,800MB/s*
    Operating temperature    0°C - 70°C
    Storage temperature    -40°C-85°C
    Shock resistance    1500G/0.5ms
    MTBF    2,000,000 hours
    Terabytes Written (TBW)    1200TB**

 

 

 

 

 Xem thêm các sản phẩm khác giá ưu đãi tại Tin Học Ngôi Saoi7 13700FCPU Intel Core i7 12700Kmàn hình gamingadm ryzen 5 3600i9 12900KFrtx 2060 vs rtx 3060Gigabyte H510M Hryzen 7 5700gKVR48S40BS6 8SA400S37240G27MP60G Bbàn game chữ zamd ryzen 3Dell S2721QSLaptop Avita LiberWDS500G3X0E27MK600M BỔ cứng SSD Kingston NV2 250GBFuhlen L102Màn hình máy tính TPHCMTL SG108chip core i3Samsung MZ 77E250BWIntel Core i9 13900Kcore i9Màn hình Dell U2422HTL SF1005Dgtx 1050Asus ProArt PA278QVỔ cứng SSD Samsung 870 EVO 500GBWD22PURZ

3,099,000₫

Mã sản phẩm: SS.2T.ADT.LG.800.3500M
      • PCIe Gen4 x4
      • Max. read/write speed: 3,500/2,800MB/s
      • Capacity: Up to 2000GB
      • Supports NVMe 1.4
      • Supports latest Intel and AMD platforms
      Xem thêm cấu hình chi tiết
      SẮP VỀ HÀNG (Vui lòng liên hệ trực tiếp)

      Gọi đặt mua 1900 0243 (8:30 - 21:00)

      MÔ TẢ SẢN PHẨM
          Capacity    500GB / 1000GB / 2000GB
          Form factor    M.2 2280
          NAND Flash    3D NAND
          Dimensions (L x W x H)    80 x 22 x 2.65mm / 3.15 x 0.87 x 0.1inch (with heat sink)
              80 x 22 x 2.15mm / 3.15 x 0.87 x 0.09inch (without heat sink)
          Weight    With heat sink:7.3g / 0.26oz
              Without heat sink:6.3g / 0.22oz
          Interface    PCIe Gen4 x4
          Sequential Read (Max)    Up to 3,500MB/s*
          Sequential Write (Max)    Up to 2,800MB/s*
          Operating temperature    0°C - 70°C
          Storage temperature    -40°C-85°C
          Shock resistance    1500G/0.5ms
          MTBF    2,000,000 hours
          Terabytes Written (TBW)    1200TB**

       

       

       

       

       Xem thêm các sản phẩm khác giá ưu đãi tại Tin Học Ngôi Saoi7 13700FCPU Intel Core i7 12700Kmàn hình gamingadm ryzen 5 3600i9 12900KFrtx 2060 vs rtx 3060Gigabyte H510M Hryzen 7 5700gKVR48S40BS6 8SA400S37240G27MP60G Bbàn game chữ zamd ryzen 3Dell S2721QSLaptop Avita LiberWDS500G3X0E27MK600M BỔ cứng SSD Kingston NV2 250GBFuhlen L102Màn hình máy tính TPHCMTL SG108chip core i3Samsung MZ 77E250BWIntel Core i9 13900Kcore i9Màn hình Dell U2422HTL SF1005Dgtx 1050Asus ProArt PA278QVỔ cứng SSD Samsung 870 EVO 500GBWD22PURZ

      Thông số kỹ thuật

      HỆ THỐNG SHOWROOM TIN HỌC NGÔI SAO

      CHÍNH SÁCH GIAO HÀNG
      CHÍNH SÁCH GIAO HÀNG

      Nhận hàng và thanh toán tại nhà

      ĐỔI TRẢ DỄ DÀNG
      ĐỔI TRẢ DỄ DÀNG

      1 đổi 1 trong 7 ngày

      GIÁ LUÔN LUÔN RẺ NHẤT
      GIÁ LUÔN LUÔN RẺ NHẤT

      Giá cả hợp lý, nhiều ưu đãi tốt

      HỖ TRỢ NHIỆT TÌNH
      HỖ TRỢ NHIỆT TÌNH

      Tư vấn, giải đáp mọi thắc mắc

      Danh sách so sánh

      1900 0243