Màn hình Gaming Viewsonic VX2728 2K – TINHOCNGOISAO.COM

Màn hình Gaming Viewsonic VX2728 2K

Đóng
  • Bài viết đánh giá

⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:

  • Sản phẩm: Viewsonic VX2728 2K
  • Loại màn hình: Phẳng
  • Tỉ lệ: 16:9
  • Kích thước: 27 inch
  • Tấm nền: Fast IPS
  • Độ phân giải: 2K
  • Tốc độ làm mới: 180Hz
  • Thời gian đáp ứng: 0.5ms

🛒 Xem thêm các sản phẩm Màn hình tại đây

 

5,490,000₫

Mã sản phẩm: L.27.VSN.VX2728-2K

      ⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:

      • Sản phẩm: Viewsonic VX2728 2K
      • Loại màn hình: Phẳng
      • Tỉ lệ: 16:9
      • Kích thước: 27 inch
      • Tấm nền: Fast IPS
      • Độ phân giải: 2K
      • Tốc độ làm mới: 180Hz
      • Thời gian đáp ứng: 0.5ms

      🛒 Xem thêm các sản phẩm Màn hình tại đây

       

      Xem thêm cấu hình chi tiết

      Gọi đặt mua 1900 0243 (8:30 - 21:00)

      MÔ TẢ SẢN PHẨM

      Thông số kỹ thuật

      Kích thước màn hình (in.)27
      Khu vực có thể xem (in.)27
      Loại tấm nềnIPS Technology
      Nghị quyết2560 x 1440
      Loại độ phân giảiQHD (Quad HD)
      Tỷ lệ tương phản tĩnh1,000:1 (typ)
      Tỷ lệ tương phản động80M:1
      High Dynamic RangeHDR10
      Nguồn sángLED
      Độ sáng250 cd/m² (typ)
      Colors1.07B
      Color Space Support10 bit (8 bit + FRC)
      Tỷ lệ khung hình16:9
      Thời gian phản hồi (MPRT)0.5ms
      Góc nhìn178º horizontal, 178º vertical
      Backlight Life (Giờ)30000 Hrs (Min)
      Độ congFlat
      Tốc độ làm mới (Hz)180
      Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình

      FreeSync Premium, AdaptiveSync

      Bộ lọc ánh sáng xanhYes
      Low Blue LightSoftware solution
      Không nhấp nháyYes
      Color GamutDCI-P3: 90% coverage (Typ)
      NTSC93% size (Typ)
      sRGB131% size (Typ)
      Kích thước Pixel0.233 mm (H) x 0.233 mm (V)
      Xử lý bề mặtAnti-Glare, Hard Coating (3H)
      Độ phân giải PC (tối đa)2560x1440
      Độ phân giải Mac® (tối đa)2560x1440
      Hệ điều hành PC

      Windows 10/11 certified; macOS tested

      Độ phân giải Mac® (tối thiểu)2560x1440
      Đầu ra âm thanh 3,5 mm1
      HDMI 2.02
      DisplayPort1
      Cổng cắm nguồnDC Socket (Center Positive)
      Chế độ Eco (giữ nguyên)22W
      Eco Mode (optimized)26W
      Tiêu thụ (điển hình)31W
      Mức tiêu thụ (tối đa)35W
      VônAC 100-240V
      đứng gần0.3W
      Nguồn cấpExternal Power Adaptor
      Điều khiển

      Key 1 (favorite), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5 (power)

      Hiển thị trên màn hình

      Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu

      Nhiệt độ32°F to 104°F (0°C to 40°C)
      Độ ẩm (không ngưng tụ)20% to 90%
      Tương Thích VESA100 x 100 mm
      Tần số Ngang

      HDMI (v2.0): 30 ~ 218KHz, DisplayPort (v1.4): 30 ~ 243KHz

      Tần số Dọc

      HDMI (v2.0): 48 ~ 144Hz, DisplayPort (v1.4): 48 ~ 180Hz

      Khối lượng tịnh (lbs)9
      Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs)8
      Tổng (lbs)12.8
      Khối lượng tịnh (kg)4.1
      Khối lượng tịnh không có chân đế (kg)3.7
      Tổng (kg)5.8

      HỆ THỐNG SHOWROOM TIN HỌC NGÔI SAO

      CHÍNH SÁCH GIAO HÀNG
      CHÍNH SÁCH GIAO HÀNG

      Nhận hàng và thanh toán tại nhà

      ĐỔI TRẢ DỄ DÀNG
      ĐỔI TRẢ DỄ DÀNG

      1 đổi 1 trong 7 ngày

      GIÁ LUÔN LUÔN RẺ NHẤT
      GIÁ LUÔN LUÔN RẺ NHẤT

      Giá cả hợp lý, nhiều ưu đãi tốt

      HỖ TRỢ NHIỆT TÌNH
      HỖ TRỢ NHIỆT TÌNH

      Tư vấn, giải đáp mọi thắc mắc

      Danh sách so sánh

      1900 0243