CPU AMD Ryzen 5 5500GT | 3.6 GHz up to 4.6 GHz, 6 Cores 12 Threads, AM – TINHOCNGOISAO.COM

CPU AMD Ryzen 5 5500GT | 3.6 GHz up to 4.6 GHz, 6 Cores 12 Threads, AM4

Đóng
  • Bài viết đánh giá

⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:

  • Socket: AM4
  • Số nhân: 6
  • Số luồng: 12
  • Bộ nhớ đệm: 19MB
  • TDP: 65W

🛒 Xem thêm các sản phẩm CPU - Bộ vi xử lý tại đây

 

Processor Details:

  • Product Family: AMD Ryzen™ Processors
  • Product Line: AMD Ryzen™ 5 5000 G-Series Desktop Processors with Radeon™ Graphics
  • Architecture: "Zen 3"
  • Former Codename: "Cezanne"
  • of CPU Cores: 6
  • Multithreading (SMT): Yes
  • of Threads: 12
  • Max. Boost Clock: Up to 4.4GHz
  • Base Clock: 3.6GHz
  • L1 Cache: 384KB
  • L2 Cache: 3MB
  • L3 Cache: 16MB
  • Default TDP: 65W
  • AMD Configurable TDP (cTDP): 45-65W
  • Unlocked for Overclocking: Yes
  • CPU Socket: AM4
  • Thermal Solution (PIB/MPK): AMD Wraith Stealth
  • Max. Operating Temperature: 95°C
  • Launch Date: 1/8/2024

Operating System Support:

  • Windows 11 - 64-Bit Edition
  • Windows 10 - 64-Bit Edition
  • RHEL x86 64-Bit
  • Ubuntu x86 64-Bit
  • *Operating System (OS) support will vary by manufacturer.

Connectivity:

  • PCI Express® Version: PCIe® 3.0
  • NVMe Support: Boot, RAID0, RAID1, RAID10
  • System Memory Type: DDR4
  • Memory Channels: 2
  • Max. Memory: 128GB
  • System Memory Subtype: UDIMM
  • Max Memory Speed:
    • 2x1R DDR4-3200
    • 2x2R DDR4-3200
    • 4x1R DDR4-2933
    • 4x2R DDR4-2667

Graphics Capabilities:

  • Integrated Graphics: Yes
  • Graphics Model: Radeon™ Graphics
  • Graphics Core Count: 7
  • Graphics Frequency: 1900 MHz

3,750,000₫

Mã sản phẩm: A.R5.5500GT.CH

      ⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:

      • Socket: AM4
      • Số nhân: 6
      • Số luồng: 12
      • Bộ nhớ đệm: 19MB
      • TDP: 65W

      🛒 Xem thêm các sản phẩm CPU - Bộ vi xử lý tại đây

       

      Xem thêm cấu hình chi tiết
      SẮP VỀ HÀNG (Vui lòng liên hệ trực tiếp)

      Gọi đặt mua 1900 0243 (8:30 - 21:00)

      MÔ TẢ SẢN PHẨM

      Processor Details:

      • Product Family: AMD Ryzen™ Processors
      • Product Line: AMD Ryzen™ 5 5000 G-Series Desktop Processors with Radeon™ Graphics
      • Architecture: "Zen 3"
      • Former Codename: "Cezanne"
      • of CPU Cores: 6
      • Multithreading (SMT): Yes
      • of Threads: 12
      • Max. Boost Clock: Up to 4.4GHz
      • Base Clock: 3.6GHz
      • L1 Cache: 384KB
      • L2 Cache: 3MB
      • L3 Cache: 16MB
      • Default TDP: 65W
      • AMD Configurable TDP (cTDP): 45-65W
      • Unlocked for Overclocking: Yes
      • CPU Socket: AM4
      • Thermal Solution (PIB/MPK): AMD Wraith Stealth
      • Max. Operating Temperature: 95°C
      • Launch Date: 1/8/2024

      Operating System Support:

      • Windows 11 - 64-Bit Edition
      • Windows 10 - 64-Bit Edition
      • RHEL x86 64-Bit
      • Ubuntu x86 64-Bit
      • *Operating System (OS) support will vary by manufacturer.

      Connectivity:

      • PCI Express® Version: PCIe® 3.0
      • NVMe Support: Boot, RAID0, RAID1, RAID10
      • System Memory Type: DDR4
      • Memory Channels: 2
      • Max. Memory: 128GB
      • System Memory Subtype: UDIMM
      • Max Memory Speed:
        • 2x1R DDR4-3200
        • 2x2R DDR4-3200
        • 4x1R DDR4-2933
        • 4x2R DDR4-2667

      Graphics Capabilities:

      • Integrated Graphics: Yes
      • Graphics Model: Radeon™ Graphics
      • Graphics Core Count: 7
      • Graphics Frequency: 1900 MHz
      Thông số kỹ thuật

      HỆ THỐNG SHOWROOM TIN HỌC NGÔI SAO

      CHÍNH SÁCH GIAO HÀNG
      CHÍNH SÁCH GIAO HÀNG

      Nhận hàng và thanh toán tại nhà

      ĐỔI TRẢ DỄ DÀNG
      ĐỔI TRẢ DỄ DÀNG

      1 đổi 1 trong 7 ngày

      GIÁ LUÔN LUÔN RẺ NHẤT
      GIÁ LUÔN LUÔN RẺ NHẤT

      Giá cả hợp lý, nhiều ưu đãi tốt

      HỖ TRỢ NHIỆT TÌNH
      HỖ TRỢ NHIỆT TÌNH

      Tư vấn, giải đáp mọi thắc mắc

      Danh sách so sánh

      1900 0243